Những câu tiếng Hàn, tiếng Trung lễ tân hay dùng
Website mẫu: bài viết này là nội dung minh họa.
Bài này dành cho nhân viên mới. Một câu chào đúng tiếng của khách giúp cả lượt nhận phòng dễ chịu hơn. Các câu dưới đây nên được người bản ngữ đọc lại trước khi in.
Chào khách
- 어서 오세요. (Xin chào quý khách.)
- 欢迎光临。 (Xin chào quý khách.)
Xin hộ chiếu
- 여권을 보여 주시겠어요? (Cho tôi xem hộ chiếu được không?)
- 请出示您的护照。 (Xin cho xem hộ chiếu.)
Báo giờ ăn sáng
- 조식은 6시 30분부터 9시 30분까지입니다. (Bữa sáng từ 6:30 đến 9:30.)
- 早餐时间是六点半到九点半。 (Bữa sáng từ 6:30 đến 9:30.)
Hỏi gọi xe
- 공항 가는 차를 불러 드릴까요? (Có cần gọi xe ra sân bay không?)
- 需要帮您叫去机场的车吗? (Có cần gọi xe ra sân bay không?)